Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp

NORMA GEMI W1 - Made in India

NORMA Gemi Hose clamps
W1 Material Grade: Band: Alu Zinc - Screw & Housing: Mild Steel Zinc Plated & Clear Chromate (thép tráng kẽm)

 
STT Code BẢN RỘNG DÃY SIẾT MÃ ĐẶT HÀNG NORMA ĐƠN GIÁ
(cho đường kính ngoài của ống) (Trước VAT) (Sau VAT)
1 8110120011 9 8-12mm GEMI 8-12/9 W1 5,900 6,490
2 8110120014 9 10-16mm GEMI 10-16/9 W1 5,900 6,490
3 8110120017 9 13-20mm GEMI 13-20/9 W1 6,000 6,600
4 8110121023 9 18-25mm GEMI 18-25/9 W1 6,100 6,710
5 8110121026 9 22-30mm GEMI 22-30/9 W1 6,100 6,710
6 8110121030 9 25-35mm GEMI 25-35/9 W1 6,300 6,930
7 8130201037 12 30-45mm GEMI 30-45/12 W1 8,400 9,240
8 8130201043 12 35-50mm GEMI 35-50/12 W1 8,600 9,460
9 8130201048 12 40-55mm GEMI 40-55/12 W1 8,900 9,790
10 8130201053 12 45-60mm GEMI 45-60/12 W1 8,900 9,790
11 8130201063 12 55-70mm GEMI 55-70/12 W1 9,300 10,230
12 8130201070 12 60-80mm GEMI 60-80/12 W1 9,500 10,450
13 8130201080 12 70-90mm GEMI 70-90/12 W1 9,900 10,890
14 8130201090 12 80-100mm GEMI 80-100/12 W1 10,200 11,220
15 8130201100 12 90-110mm GEMI 90-110/12 W1 10,500 11,550
16 8130201110 12 100-120mm GEMI 100-120/12 W1 10,800 11,880
17 8130201120 12 110-130mm GEMI 110-130/12 W1 11,200 12,320
18 8130201130 12 120-140mm GEMI 120-140/12 W1 11,600 12,760
19 8130201140 12 130-150mm GEMI 130-150/12 W1 11,900 13,090
20 8130201150 12 140-160mm GEMI 140-160/12 W1 12,100 13,310
21 8130201160 12 150-170mm GEMI 150-170/12 W1 12,500 13,750
22 8130201180 12 170-190mm GEMI 170-190/12 W1 13,100 14,410
23 8130201210 12 200-220mm GEMI 200-220/12 W1 14,000 15,400
24 8130201230 12 220-240mm GEMI 220-240/12 W1 14,700 16,170
25 8130201260 12 250-270mm GEMI 250-270/12 W1 15,700 17,270
26 8130201280 12 270-290mm GEMI 270-290/12 W1 16,400 18,040
27 8130201290 12 280-300mm GEMI 280-300/12 W1 17,000 18,700

* Đường kính ngoài của ống hơn 300mm, sẽ được siết bằng cổ dê loại cuộn (dài 30m).