Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp

Cổ dê (Đai siết) chịu tải nặng NORMACLAMP® GBSM được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu cao về độ siết chặt. Thiết kế cho Khóa Cơ khí giúp đạt giá trị siết chặt cho đai gấp 3 lần (Độ kín), giá trị mô-men xoắn được cải thiện gấp 2 lần và giá trị mô-men xoắn ở điểm sẽ khiến đai siết bị hỏng cũng được cải thiện gấp 2 lần. Đai siết GBSM bám chắc nhưng không làm hỏng các ống mềm ứng dụng trong công nghiệp như ống cho đường hút và chịu áp lực.
 

Download Cổ dê chịu tải nặng NORMA GBSM catalogue:   





Hình ảnh thực tế của sản phẩm:




Ghi chú:

  • W2: Đai: Thép không gỉ (AISI 430) & Đinh vít: Thép tráng kẽm
  • W4: Đai, Đinh vít & Đầu khóa đều có chất liệu thép không gỉ AISI 304 (Inox 304)
  • Để được phản hồi nhanh, Quý khách vui lòng gửi theo mã hàng chuẩn như bên dưới hoặc trong Catalogue của hãng NORMA Group.
  • Hàng luôn luôn có sẵn.

Liên hệ mua hàng: NORMA@nguyenxuong.com

đai xiết, đai kẹp, cổ dê, đai siết
STT Code BẢN RỘNG DÃY SIẾT MÃ HÀNG NORMA ĐƠN GIÁ
(Cho đường kính ngoài của ống) (Trước VAT) (Sau VAT)
1 59171820181 18 17-19mm GBS 17-19/18W2 43,200 47,520
2 59171820201 18 19-21mm GBS 19-21/18W2 43,600 47,960
3 59171820221 18 21-23mm GBS 21-23/18W2 43,600 47,960
4 59171820241 18 23-25mm GBS 23-25/18W2 43,600 47,960
5 5917182026 18 25-27mm GBSM 25-27/18W2 38,700 42,570
6 5917182028 18 27-29mm GBSM 27-29/18W2 38,700 42,570
7 5917182030 18 29-31mm GBSM 29-31/18W2 39,300 43,230
8 5917182033 18 31-34mm GBSM 31-34/18W2 39,500 43,450
9 5917182036 18 34-37mm GBSM 34-37/18W2 40,000 44,000
10 5917182039 18 37-40mm GBSM 37-40/18W2 40,200 44,220
11 5917182042 18 40-43mm GBSM 40-43/18W2 40,800 44,880
12 5917202045 20 43-47mm GBSM 43-47/20W2 48,000 52,800
13 5917202049 20 47-51mm GBSM 47-51/20W2 49,900 54,890
14 5917202053 20 51-55mm GBSM 51-55/20W2 51,600 56,760
15 5917202057 20 55-59mm GBSM 55-59/20W2 54,000 59,400
16 5917202061 20 59-63mm GBSM 59-63/20W2 55,700 61,270
17 5917202066 20 63-68mm GBSM 63-68/20W2 57,700 63,470
18 5917252071 25 68-73mm GBSM 68-73/25W2 72,400 79,640
19 5917252076 25 73-79mm GBSM 73-79/25W2 72,600 79,860
20 5917252082 25 79-85mm GBSM 79-85/25W2 73,000 80,300
21 5917252088 25 85-91mm GBSM 85-91/25W2 74,500 81,950
22 5917252094 25 91-97mm GBSM 91-97/25 W2 79,100 87,010
23 5917252101 25 97-104mm GBSM 97-104/25W2 79,300 87,230
24 5917252108 25 104-112mm GBSM 104-112/25W2 85,500 94,050
25 5917252117 25 112-121mm GBSM 112-121/25W2 90,300 99,330
26 5917252126 25 121-130mm GBSM 121-130/25W2 96,100 105,710
27 5917302135 30 130-140mm GBSM 130-140/30W2 123,100 135,410
28 5917302145 30 140-150mm GBSM 140-150/30W2 126,600 139,260
29 5917302156 30 150-162mm GBSM 150-162/30W2 134,600 148,060
30 5917302168 30 162-174mm GBSM 162-174/30W2 139,500 153,450
31 5917302181 30 174-187mm GBSM 174-187/30W2 143,200 157,520
32 5917302194 30 187-200mm GBSM 187-200/30W2 143,900 158,290
33 5917302207 30 200-213mm GBSM 200-213/30W2 149,300 164,230
34 5917302220 30 213-226mm GBSM 213-226/30W2 153,600 168,960
35 5917302233 30 226-239mm GBSM 226-239/30W2 164,600 181,060
36 5917302246 30 239-252mm GBSM 239-252/30W2 173,000 190,300

 
STT Code BẢN RỘNG DÃY SIẾT MÃ HÀNG NORMA ĐƠN GIÁ
(Cho đường kính ngoài của ống) (Trước VAT) (Sau VAT)
1 5917009018 18 17-19mm GBS 17-19/18W4 108,900 119,790
2 5917009020 18 19-21mm GBS 19-21/18W4 109,100 120,010
3 5917009022 18 21-23mm GBS 21-23/18W4 109,300 120,230
4 5917009024 18 23-25mm GBS 23-25/18W4 109,300 120,230
5 5917184026 18 25-27mm GBSM 25-27/18W4 67,800 74,580
6 5917184028 18 27-29mm GBSM 27-29/18W4 69,600 76,560
7 5917184030 18 29-31mm GBSM 29-31/18W4 73,400 80,740
8 5917184033 18 31-34mm GBSM 31-34/18W4 77,300 85,030
9 5917184036 18 34-37mm GBSM 34-37/18W4 78,600 86,460
10 5917184039 18 37-40mm GBSM 37-40/18W4 80,800 88,880
11 5917184042 18 40-43mm GBSM 40-43/18W4 82,500 90,750
12 5917204045 20 43-47mm GBSM 43-47/20W4 109,300 120,230
13 5917204049 20 47-51mm GBSM 47-51/20W4 114,900 126,390
14 5917204053 20 51-55mm GBSM 51-55/20W4 118,800 130,680
15 5917204057 20 55-59mm GBSM 55-59/20W4 120,500 132,550
16 5917204061 20 59-63mm GBSM 59-63/20W4 124,400 136,840
17 5917204066 20 63-68mm GBSM 63-68/20W4 132,000 145,200
18 5917254071 25 68-73mm GBSM 68-73/25W4 154,400 169,840
19 5917254076 25 73-79mm GBSM 73-79/25W4 156,600 172,260
20 5917254082 25 79-85mm GBSM 79-85/25W4 158,500 174,350
21 5917254088 25 85-91mm GBSM 85-91/25W4 160,300 176,330
22 5917254094 25 91-97mm GBSM 91-97/25W4 166,100 182,710
23 5917254101 25 97-104mm GBSM 97-104/25W4 177,100 194,810
24 5917254108 25 104-112mm GBSM 104-112/25W4 188,400 207,240
25 5917254117 25 112-121mm GBSM 112-121/25W4 207,400 228,140
26 5917254126 25 121-130mm GBSM 121-130/25W4 211,000 232,100
27 5917304135 30 130-140mm GBSM 130-140/30W4 312,900 344,190
28 5917304145 30 140-150mm GBSM 140-150/30W4 316,500 348,150
29 5917304156 30 150-162mm GBSM 150-162/30W4 320,200 352,220
30 5917304168 30 162-174mm GBSM 162-174/30W4 324,300 356,730
31 5917304181 30 174-187mm GBSM 174-187/30W4 329,900 362,890
32 5917304194 30 187-200mm GBSM 187-200/30W4 335,600 369,160
33 5917304207 30 200-213mm GBSM 200-213/30 W4 390,200 429,220
34 5917304220 30 213-226mm GBSM 213-226/30W4 480,000 528,000
35 5917304233 30 226-239mm GBSM 226-239/30W4 520,500 572,550
36 5917304246 30 239-252mm GBSM 239-252/30W4 580,000 638,800

* Giá có thể thay đổi
* Cổ dê loại GBS (size < 25mm) có ốc đặc và mối hàn.
* Quý khách cần báo giá theo đơn hàng, vui lòng liên hệ ngay để chúng tôi gửi chào giá: NORMA@nguyenxuong.com


Tags: Cổ dê, đai xiết inox 304, 316