Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp
LGMT 3 - Mỡ đa năng

Mỡ đa năng có độ đặc cao hơn LGMT 3 thích hợp đối với:
  • Vòng bi có đường kính lỗ > 100mm
  • Vòng ngoài quay
  • Các ứng dụng có trục quay đứng
  • Nhiệt độ môi trường liên tục > 35 độ C.
  • Trục chân vịt
Technical data
Designation  LGMT 3/(pack size) 
DIN 51825 code  K3K-30 
NLGI consistency class 
Soap type  Lithium 
Colour  Amber 
Base oil type  Mineral 
Operating temperature range  –30 to +120 °C 
(–20 to +250 °F) 
Dropping point DIN ISO 2176  >180 °C (>355 °F) 
Base oil viscosity 
40 °C, mm²/s 
100 °C, mm²/s 

120–130 
12 
Penetration DIN ISO 2137 
60 strokes, 10–1 mm 
100 000 strokes, 10–1 mm 

220–250 
280 max. 
Mechanical stability 
Roll stability, 50 hrs at 80 °C, 10–1 mm 
V2F test 

295 max. 
'M' 
Corrosion protection 
Emcor: 
– standard ISO 11007 
– water washout test 


0–0 
0–0 
Water resistance 
DIN 51 807/1, 3 hrs at 90 °C 

2 max. 
Oil separation 
DIN 51 817, 7 days at 40 °C, static, % 

1–3 
Lubrication ability 
R2F, running test B at 120 °C 

Pass 
Copper corrosion 
DIN 51 811, 110 °C 

2 max. at 130 °C (265 °F) 
Rolling bearing grease life 
R0F test L50 life at 10 000 r/min., hrs 

1 000 min. at 130 °C (265 °F) 
Available pack sizes  420 ml cartridge 
0,5, 1, 5, 18,  50, 180 kg 

Quy cách đóng gói:
STT Mã hàng Đóng gói
1 LGMT 3/0.4 400 g
2 LGMT 3/1 1 kg
3 LGMT 3/5 5 kg
4 LGMT 3/18 18 kg
5 LGMT 3/50 50 kg
6 LGMT 3/180 180 kg
 

Thông tin chi tiết
Publication Safety data sheet