Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp
LGMT 2 - Mỡ đa năng

Mỡ đa năng cho các ứng dụng trong công nghiệp và ô tô
  • Thiết bị nông nghiệp
  • Vòng bi bánh xe ô tô
  • Băng tải
  • Mô tơ điện loại nhỏ
Technical data
Designation  LGMT 2/(pack size) 
DIN 51825 code  K2K-30 
NLGI consistency class 
Soap type  Lithium 
Colour  Red brown 
Base oil type  Mineral 
Operating temperature range  –30 to +120 °C (–20 to +250 °F)
Dropping point DIN ISO 2176  >180 °C (>355 °F) 
Base oil viscosity 
40 °C, mm²/s 
100 °C, mm²/s 

110 
11 
Penetration DIN ISO 2137: 
60 strokes, 10–¹ mm 
100 000 strokes, 10–¹ mm 

265–295 
+50 max. (325 max.) 
Mechanical stability 
Roll stability, 50 hrs at 80 °C, 10–¹ mm
V2F test 

+50 max. 
‘M’ 
Corrosion protection 
Emcor: 
– standard ISO 11007 
– water washout test 
– salt water test  (100% seawater) 


0–0 
0–0 
0–1* 
Water resistance 
DIN 51 807/1, 3 hrs at 90 °C 

1 max. 
Oil separation 
DIN 51 817, 7 days at 40 °C, static, % 

1–6 
Lubrication ability R2F, 
running test B at 120 °C 

Pass 
Copper corrosion 
DIN 51 811, 110 °C 

2 max. at 130 °C (265 °F) 
Available pack sizes  35, 200 g tube 
420 ml cartridge 
1, 5, 18, 50, 180 kg 
* Typical value 
 

Quy cách đóng gói:
STT Mã hàng Đóng gói
1 LGMT 2/0.4 400 g
2 LGMT 2/1 1 kg
3 LGMT 2/5 5 kg
4 LGMT 2/18 18 kg
5 LGMT 2/50 50 kg
6 LGMT 2/180 180 kg

Thông tin chi tiết
Publication Safety data sheet