Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp
LGLT 2 - Nhiệt độ thấp, tốc độ cao

Mỡ dùng cho vòng bi có tốc độ rất cao, tiếng ồn thấp hoặc trong môi trường nhiệt độ thấpSKF low temperature, extremely high speed bearing grease
  • Cọc sợi
  • Trục chính máy công cụ
  • Thiết bị kiểm tra
  • Động cơ điện nhỏ sự dụng trong các thiết bị y, nha khoa
Technical data
Designation  LGLT 2/(pack size) 
DIN 51825 code  K2G-50 
NLGI consistency class 
Soap type  Lithium 
Colour  Beige 
Base oil type  PAO 
Operating temperature range  –50 to +110 °C (–60 to +230 °F) 
Dropping point DIN ISO 2176  >180 °C (>355 °F) 
Base oil viscosity 
40 °C, mm²/s 
100 °C, mm²/s 

18 
4,5 
Penetration DIN ISO 2137 
60 strokes, 10–1 mm 
100 000 strokes, 10–1 mm 

265–295 
+50 max. 
Mechanical stability 
Roll stability, 50 hrs at 80 °C, 
10–1 mm 

380 max. 
Corrosion protection 
Emcor: – standard ISO 11007 

0–1 
Water resistance 
DIN 51 807/1, 3 hrs at 90 °C 

1 max. 
Oil separation 
DIN 51 817, 7 days at 40 °C, static, % 

<4 
Copper corrosion 
DIN 51 811, 110 °C 

1 max. 100 °C (210 °F) 
Rolling bearing grease life 
R0F test L50 life at 10 000 r/min., hrs 

>1 000, 20 000 r/min. at 100 °C (210 °F) 
EP performance 
4–ball test, welding load DIN 51350/4 

2 000 min. 
Available pack sizes  180 g tube 
1, 25, 180 kg 

Thông tin chi tiết
Publication Safety data sheet