Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp
LGFP 2 - Mỡ thực phẩm

Mỡ thực phẩm LGFP 2 theo tiêu chuẩnSKF food compatible bearing grease
  • USDA H1
  • Máy làm bánh
  • Thiết bị chế biến thực phẩm
  • Máy đóng gói
  • Vòng bi, băng tải thực phẩm
hực phẩm
Technical data
Designation  LGFP 2/(pack size) 
DIN 51825 code  K2G-20 
NLGI consistency class 
Soap type  Aluminium complex 
Colour  Transparent 
Base oil type  Medical 
Operating temperature range   –20 to +110 °C (–5 to +230 °F) 
Dropping point DIN ISO 2176  >250 °C (>480 °F) 
Base oil viscosity 
40 °C, mm²/s 
100 °C, mm²/s 

130 
7,3 
Penetration DIN ISO 2137 
60 strokes, 10–1 mm 
100 000 strokes, 10–1 mm 

265–295 
+30 max. 
Corrosion protection 
Emcor: – standard ISO 11007 

0–0 
Water resistance 
DIN 51 807/1, 3 hrs at 90 °C 

1 max. 
Oil separation 
DIN 51 817, 7 days at 40 °C, static, % 

1–5 
Rolling bearing grease life 
R0F test L50 life at 10 000 r/min., hrs 

1 000 at 110 °C (230 °F) 
EP performance 
4–ball test, welding load DIN 51350/4 

1 100 min. 
Available pack sizes  420 ml cartridge 
1, 18, 180 kg 

SKF SYSTEM 24 
(LAGD
/LAGE) 
SKF food compatible bearing grease

Thông tin chi tiết
Publication Safety data sheet