Tận Tâm - Chính Xác - Chuyên Nghiệp
LGEP 2 - Áp lực cực cao

Mỡ EP cho các ứng dụng trong công nghiệp và ô tô
  • Máy móc thiết bị trong ngành giấy
  • Máy nghiền
  • Mô tơ điện kéo đầu máy xe lửa
  • Cổng đập thủy điện
Technical data
Designation  LGEP 2/(pack size) 
DIN 51825 code  KP2G-20 
NLGI consistency class 
Soap type  Lithium 
Colour  Light brown 
Base oil type  Mineral 
Operating temperature range  –20 to +110 °C 
(–5 to +230 °F) 
Dropping point DIN ISO 2176  >180 °C (>355 °F) 
Base oil viscosity: 
40 °C, mm²/s 
100 °C, mm²/s 

200 
16 
Penetration DIN ISO 2137: 
60 strokes, 10–1 mm 
100 000 strokes, 10–1 mm 

265–295 
+50 max. (325 max.) 
Mechanical stability: 
Roll stability, 50 hrs at 80 °C, 10–1 mm 
V2F test 

+50 max. 
'M' 
Corrosion protection: 
Emcor: 
– standard ISO 11007 
– water washout test 
– salt water test (100% seawater) 


0–0 
0–0 
1–1* 
Water resistance 
DIN 51 807/1, 3 hrs at 90 °C 

1 max. 
Oil separation 
DIN 51 817, 7 days at 40 °C, static, % 

2–5 
Lubrication ability 
R2F, running test B at 120 °C 

Pass 
Copper corrosion 
DIN 51 811, 110 °C 

2 max. 
EP performance 
Wear scar DIN 51350/5, 1 400 N, mm 
4–ball test, welding load DIN 51350/4 

1,4 max 
2 800 min. 
Fretting corrosion 
ASTM D4170 (mg) 

5,7* 
Available pack sizes  420 ml cartridge 
1, 5, 18, 50, 180 kg 
* Typical value    

Quy cách đóng gói:
STT Mã hàng Đóng gói
1 LGEP 2/0.4 400 g
2 LGEP 2/1 1 kg
3 LGEP 2/5 5 kg
4 LGEP 2/18 18 kg
5 LGEP 2/50 50 kg
6 LGEP 2/180 180 kg

Thông tin chi tiết
 
Publication Safety data sheet